Giải đấu
theo lời mờiĐã kết thúc
Макс 1300
G
🥇Quán quân
Gennady
1254
TTAR+26
Đối đầu trực tiếp 2:1 · Crazy Boy
10–1 theo trận · 21:6 theo ván
CB
🥈Hạng 2
Crazy Boy
1299
TTAR+24
Hạng 3
Коноплин Михаил
1231
TTAR+27
Bảng xếp hạng cuối cùng
#
Người chơi
T–B
Ván
Điểm
Δ
🥇
10–1
21:6
21
G
Gennady
10–1 · 21:6 · 21 điểm
+26
1228 → 1254
+26🥈
10–1
21:4
21
CB
Crazy Boy
10–1 · 21:4 · 21 điểm
+24
1275 → 1299
+24🥉
9–2
19:6
20
Коноплин Михаил
9–2 · 19:6 · 20 điểm
+27
1204 → 1231
+274
8–3
18:7
19
Елисеев Алексей
8–3 · 18:7 · 19 điểm
−1
1292 → 1291
−15
7–4
17:12
18
ЕМ
Евгений Марков
7–4 · 17:12 · 18 điểm
−5
1201 → 1196
−56
6–5
15:11
17
Valooor
6–5 · 15:11 · 17 điểm
−17
Buổi đấu khó khăn
1250 → 1233
−17Buổi đấu khó khăn
7
5–6
12:14
16
Сумбаев Сергей
5–6 · 12:14 · 16 điểm
+30
Tăng tốt nhất
977 → 1007
+30Tăng tốt nhất
8
4–7
9:15
15
Каримова А
4–7 · 9:15 · 15 điểm
+17
915 → 932
+179
3–8
7:16
14
Андрей (tay trái)
3–8 · 7:16 · 14 điểm
−40
Buổi đấu khó khăn
1084 → 1044
−40Buổi đấu khó khăn
10
3–8
8:16
14
lvan Shavnin
3–8 · 8:16 · 14 điểm
+17
890 → 907
+1711
0–10
2:20
12
A
Anastasia
0–10 · 2:20 · 12 điểm
−69
Buổi đấu khó khăn
884 → 815
−69Buổi đấu khó khăn
12
0–10
0:22
10
Миша Т
0–10 · 0:22 · 10 điểm
−198
Buổi đấu khó khăn
1000 → 802
−198Buổi đấu khó khăn
* Bỏ cuộc được tính là thua khi xác định thứ hạng nhưng không ảnh hưởng đến rating TTAR — rating chỉ thay đổi dựa trên các trận thực sự đã đấu.
Thể thức
Vòng tròn · một ngày
Đã đấu
66 trận
Trận thắng bao nhiêu ván
thắng 2 ván
Người tham gia
12/12
Thông tin giải đấu
Thể thức
Vòng tròn · một ngày
Sơ đồ
до 2 побед
Ngày và giờ
25 thg 10, CN · 06:00
Điều kiện rating
Mở cho tất cả
Người tham gia
12/12, tối thiểu 4
Chi phí & điều kiện
23
Thông báo và kết quả
Table tennis Batumi | Настольный теннис в Батуми