Giải đấu
theo lời mờiĐã kết thúc

Дневной турнир

Tim Kudriastev
🥇
Quán quân
Tim Kudriastev
2174 TTAR+2
Đối đầu trực tiếp 2:0 · Olga Gromyko
9–0 theo trận · 18:0 theo ván
Olga Gromyko
🥈
Hạng 2
Olga Gromyko
1816 TTAR+7
Mir
🥉
Hạng 3
Mir
1768 TTAR±0

Bảng xếp hạng cuối cùng

# Người chơi T–B Ván Điểm Rating Δ
🥇
Tim Kudriastev
Tim Kudriastev
9–0 · 18:0 · 18 điểm
9–0 18:0 18 2172 → 2174
+2
Bất bại
2172 → 2174
+2
Bất bại
🥈
Olga Gromyko
Olga Gromyko
8–1 · 16:5 · 17 điểm
8–1 16:5 17 1809 → 1816
+7
1809 → 1816
+7
🥉
Mir
Mir
7–2 · 15:6 · 16 điểm
7–2 15:6 16 1768 → 1768
±0
1768 → 1768
±0
4
Андрей Белов
Андрей Белов
5–4 · 12:10 · 14 điểm
5–4 12:10 14 1544 → 1556
+12
1544 → 1556
+12
5
Nikita
Nikita
5–4 · 11:11 · 14 điểm
5–4 11:11 14 1667 → 1642
−25
Buổi đấu khó khăn
1667 → 1642
−25
Buổi đấu khó khăn
6
Гуртовой Евгений
Гуртовой Евгений
3–6 · 6:12 · 12 điểm
3–6 6:12 12 1333 → 1350
+17
Cú sốc của buổi đấu
1333 → 1350
+17
Cú sốc của buổi đấu
7
Сторож Андрей
Сторож Андрей
3–6 · 10:14 · 12 điểm
3–6 10:14 12 1483 → 1484
+1
1483 → 1484
+1
8
Dmitry
Dmitry
2–7 · 7:14 · 11 điểm
2–7 7:14 11 1507 → 1492
−15
Buổi đấu khó khăn
1507 → 1492
−15
Buổi đấu khó khăn
9
CB
Crazy Boy
0–8 · 2:16 · 10 điểm
0–8 2:16 10 1326 → 1299
−27
Buổi đấu khó khăn
1326 → 1299
−27
Buổi đấu khó khăn
10
Kirill Krasilshchikov
Kirill Krasilshchikov
2–6 · 6:15 · 10 điểm
2–6 6:15 10 1344 → 1365
+21
Tăng tốt nhất
1344 → 1365
+21
Tăng tốt nhất
* Bỏ cuộc được tính là thua khi xác định thứ hạng nhưng không ảnh hưởng đến rating TTAR — rating chỉ thay đổi dựa trên các trận thực sự đã đấu.
Thể thức
Vòng tròn · một ngày
Đã đấu
45 trận
Trận thắng bao nhiêu ván
thắng 2 ván
Người tham gia
10/11

Thông tin giải đấu

Thể thức Vòng tròn · một ngày
Sơ đồ до 2 побед
Ngày và giờ 27 thg 10, Th 3 · 09:00
Điều kiện rating Mở cho tất cả
Người tham gia 10/11, tối thiểu 4
Thông báo và kết quả Table tennis Batumi | Настольный теннис в Батуми
Trang đã ngừng phản hồi. Tải lại 🗙