Giải đấu
Đã kết thúc

Masters Autumn Tournament 4

🥇
Quán quân
Martin Chen
1235 TTAR+235
Chung kết 3:0 · Sergej Sadovoj
7–0 theo trận · 21:1 theo ván
🥈
Hạng 2
Sergej Sadovoj
1143 TTAR+143
🥉
Hạng 3
Slobodan D
1100 TTAR+100

Bảng xếp hạng cuối cùng

# Người chơi T–B Ván Điểm Rating Δ
🥇
Martin Chen
7–0 · 21:1 · 14 điểm
7–0 21:1 14 1000 → 1235
+235
Tăng tốt nhất
1000 → 1235
+235
Tăng tốt nhất
🥈
Sergej Sadovoj
7–1 · 21:4 · 15 điểm
7–1 21:4 15 1000 → 1143
+143
1000 → 1143
+143
🥉
Slobodan D
5–2 · 16:12 · 12 điểm
5–2 16:12 12 1000 → 1100
+100
1000 → 1100
+100
4
Nemanja Radonjić
5–3 · 16:9 · 13 điểm
5–3 16:9 13 1000 → 1073
+73
1000 → 1073
+73
5
Stevan Josić
4–4 · 14:16 · 12 điểm
4–4 14:16 12 1000 → 1013
+13
1000 → 1013
+13
6
Daniil Teptin
2–5 · 9:17 · 9 điểm
2–5 9:17 9 1000 → 1020
+20
1000 → 1020
+20
7
Mladen
2–4 · 13:15 · 10 điểm
2–4 13:15 10 1000 → 1073
+73
Cú sốc của buổi đấu
1000 → 1073
+73
Cú sốc của buổi đấu
8
Александр Виноградов
Александр Виноградов
3–4 · 12:15 · 10 điểm
3–4 12:15 10 1118 → 1126
+8
1118 → 1126
+8
9
Olesia Borisova
1–5 · 11:15 · 9 điểm
1–5 11:15 9 1000 → 987
−13
1000 → 987
−13
10
Yura Smirkin
1–5 · 6:17 · 9 điểm
1–5 6:17 9 1000 → 880
−120
Buổi đấu khó khăn
1000 → 880
−120
Buổi đấu khó khăn
11
Matvei Matveev
0–4 · 3:21 · 4 điểm
0–4 3:21 4 1000 → 943
−57
Buổi đấu khó khăn
1000 → 943
−57
Buổi đấu khó khăn
* Bỏ cuộc được tính là thua khi xác định thứ hạng nhưng không ảnh hưởng đến rating TTAR — rating chỉ thay đổi dựa trên các trận thực sự đã đấu.
Thể thức
Bảng + nhiều chung kết · một ngày
Đã đấu
40 trận
Trận thắng bao nhiêu ván
thắng 3 ván
Người tham gia
11/16

Thông tin giải đấu

Thể thức Bảng + nhiều chung kết · một ngày
Sơ đồ 2 групп по 6/5 · 2 финала: 1–3 → основной, 4–6 → утешительный · сеты 3/3
Ngày và giờ 31 thg 10, Th 7 · 10:30
Điều kiện rating Mở cho tất cả
Người tham gia 11/16, tối thiểu 4
Trang đã ngừng phản hồi. Tải lại 🗙